Kho từ › speaking › Seasonal weather patterns

Seasonal weather patterns

B2 phr 📁 speaking IELTS
Dạng kiểu thời tiết theo mùa
UK · US
Weather changes that happen at certain times of the year.
I find seasonal weather patterns fascinating because they affect how we live and what we wear.
→ Tôi thấy dạng kiểu thời tiết theo mùa thật thú vị vì chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta sống và những gì chúng ta mặc.
Seasonal weather patterns affect agriculture.→ Các kiểu thời tiết theo mùa ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Đồng nghĩa
seasonal trends
Collocations
seasonal changesseasonal variations
🎯 IELTS: Dùng để mô tả ảnh hưởng của thời tiết trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thời tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...