Kho từ › speaking › Seep into

Seep into

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thấm vào
UK · US
To gradually pass through or enter something.
Pollution can seep into our water supply if we don’t take care of the environment.
→ Ô nhiễm có thể thấm vào nguồn nước của chúng ta nếu chúng ta không chăm sóc môi trường.
Water can seep into the ground after heavy rain.→ Nước có thể thấm vào đất sau cơn mưa lớn.
Đồng nghĩa
permeateleak
Collocations
seep into the soilseep into the cracks
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả quá trình tự nhiên.
Thấm vào thường diễn ra từ từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...