Seep into
Nghĩa
Định nghĩa · To gradually pass through or enter something.
“Pollution can seep into our water supply if we don’t take care of the environment.”Ô nhiễm có thể thấm vào nguồn nước của chúng ta nếu chúng ta không chăm sóc môi trường.
“Water can seep into the ground after heavy rain.”Nước có thể thấm vào đất sau cơn mưa lớn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quá trình tự nhiên.
Ghi chú · Thấm vào thường diễn ra từ từ.