Kho từ › speaking › products

products

B2 n 📁 speaking IELTS
với môi trường hơn
UK · US
Items that are made for sale or use.
I prefer to buy products that are sustainably sourced and have minimal impact on the planet.
→ Tôi thích mua các sản phẩm có nguồn gốc bền vững và có ít tác động đến hành tinh.
The store offers a variety of products for customers.→ Cửa hàng cung cấp nhiều sản phẩm cho khách hàng.
Đồng nghĩa
goodsmerchandise
Collocations
consumer productselectronic products
🎯 IELTS: Nên liệt kê sản phẩm cụ thể trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...