products
Nghĩa
Định nghĩa · Items that are made for sale or use.
“I prefer to buy products that are sustainably sourced and have minimal impact on the planet.”Tôi thích mua các sản phẩm có nguồn gốc bền vững và có ít tác động đến hành tinh.
“The store offers a variety of products for customers.”Cửa hàng cung cấp nhiều sản phẩm cho khách hàng.
Mẹo IELTS · Nên liệt kê sản phẩm cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.