EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Sticky
Sticky
B2
n
📁 speaking
IELTS
Dính, nhớp nháp
UK /'stiki/
·
US /'stiki/
Something that sticks or adheres to surfaces.
The weather can be quite sticky in the summer, making it uncomfortable to be outdoors.
→ Thời tiết có thể rất dính, nhớp nháp vào mùa hè, làm cho việc ở ngoài trời không thoải mái.
The sticky tape held the paper together.
→ Băng dính giữ giấy lại với nhau.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'stick'.
Đồng nghĩa
adhesive
tacky
Collocations
sticky situation
sticky substance
Họ từ
stick (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tình huống khó khăn.
Dùng để chỉ những thứ dính hoặc nhớp nháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
09. Environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...