Kho từ › speaking › Sticky

Sticky

B2 n 📁 speaking IELTS
Dính, nhớp nháp
UK /'stiki/ · US /'stiki/
Something that sticks or adheres to surfaces.
The weather can be quite sticky in the summer, making it uncomfortable to be outdoors.
→ Thời tiết có thể rất dính, nhớp nháp vào mùa hè, làm cho việc ở ngoài trời không thoải mái.
The sticky tape held the paper together.→ Băng dính giữ giấy lại với nhau.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'stick'.
Đồng nghĩa
adhesivetacky
Collocations
sticky situationsticky substance
Họ từ
stick (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống khó khăn.
Dùng để chỉ những thứ dính hoặc nhớp nháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...