Kho từ › speaking › Temperate

Temperate

B2 v 📁 speaking IELTS
Khí hậu ôn hoà
UK /'tempərit/ · US /'tempərit/
A climate that is mild and not extreme.
Living in a temperate climate is nice because we get to enjoy all four seasons.
→ Sống trong khí hậu ôn hoà thật tuyệt vì chúng ta có thể tận hưởng cả bốn mùa.
The temperate climate is ideal for growing many plants.→ Khí hậu ôn hòa rất lý tưởng cho việc trồng nhiều loại cây.
Đồng nghĩa
mildmoderate
Collocations
temperate zonetemperate climate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả khí hậu trong IELTS.
Khí hậu ôn hòa dễ chịu hơn các loại khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...