Kho từ › speaking › A bit of a nuisance

A bit of a nuisance

B2 phr 📁 speaking IELTS
Một chút phiền toái
UK · US
Something that causes minor annoyance or trouble.
Sometimes, the noise from construction can be a bit of a nuisance when I'm trying to study.
→ Đôi khi, tiếng ồn từ việc xây dựng có thể là một chút phiền toái khi tôi đang cố gắng học.
The noise from the construction site is a bit of a nuisance.→ Tiếng ồn từ công trường là một chút phiền toái.
Đồng nghĩa
annoyanceirritation
Collocations
minor nuisanceconstant nuisance
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.
Dùng để chỉ những phiền toái nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...