Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. Business

36 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  36 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Một chút phiền toái
Sometimes, the noise from construction can be a bit of a nuisance when I'm trying to study.
Đôi khi, tiếng ồn từ việc xây dựng có thể là một chút phiền toái khi tôi đang cố gắng học.
Chi tiết
The noise from the construction site is a bit of a nuisance.Tiếng ồn từ công trường là một chút phiền toái.
Đồng nghĩaannoyanceirritation
Cụm hay dùngminor nuisanceconstant nuisance
Dùng để chỉ những phiền toái nhỏ.
phr
Cảm giác được công nhận
I think everyone deserves a sense of recognition for their hard work and contributions.
Tôi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cảm giác được công nhận cho những nỗ lực và đóng góp của họ.
Chi tiết
She felt a sense of recognition when her work was praised.Cô ấy cảm thấy được công nhận khi công việc của mình được khen ngợi.
Đồng nghĩaacknowledgmentappreciation
Cụm hay dùngsense of belongingsense of achievement
Cảm giác này rất quan trọng trong xã hội.
phr
Tích lũy kinh nghiệm
It's important for students to accumulate experience through internships while they are still in school.
Thật quan trọng cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm thông qua thực tập khi họ vẫn còn ở trường.
Chi tiết
She aims to accumulate experience in her field.Cô ấy muốn tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩagain experiencebuild skills
Cụm hay dùngaccumulate knowledgeaccumulate wealth
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.
phr
Quảng cáo phát tự động
I find auto-playing ads really annoying because they interrupt my browsing experience.
Tôi thấy quảng cáo phát tự động thật phiền phức vì chúng làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web của tôi.
Chi tiết
Auto-playing ads can be annoying for viewers.Quảng cáo phát tự động có thể gây khó chịu cho người xem.
Đồng nghĩaautomatic ads
Cụm hay dùngdisable auto-playing adscreate auto-playing ads
Thường gặp trên các trang web.
v.phr
Sẵn sàng đón nhận
I believe we should be open to new ideas and perspectives, especially in today's world.
Tôi tin rằng chúng ta nên sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và quan điểm mới, đặc biệt là trong thế giới ngày nay.
Chi tiết
She is open to suggestions about her project.Cô ấy sẵn sàng đón nhận những gợi ý về dự án của mình.
Đồng nghĩareceptivewelcoming
Cụm hay dùngbe open to feedbackbe open to change
Sẵn sàng đón nhận ý kiến mới là quan trọng.
phr
Làm việc ở nhiều nơi
After graduating, I bounced around a few different jobs before finding the right fit for me.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm việc ở một vài công việc khác nhau trước khi tìm được công việc phù hợp.
Chi tiết
We bounced around different ideas for the project.Chúng tôi đã làm việc ở nhiều nơi với các ý tưởng khác nhau cho dự án.
Đồng nghĩadiscussexchange ideas
Cụm hay dùngbounce around ideasbounce around options
Dùng khi thảo luận một cách thoải mái.
phr
Quyết định và thói quen mua hàng
People's buying decisions and habits have changed a lot due to online shopping and social media.
Quyết định và thói quen mua hàng của mọi người đã thay đổi rất nhiều do mua sắm trực tuyến và mạng xã hội.
Chi tiết
Buying decisions and habits can change over time.Quyết định và thói quen mua hàng có thể thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩapurchasing choicesshopping behaviors
Cụm hay dùngconsumer habitsbuying patterns
Liên quan đến hành vi tiêu dùng.
v.phr
Xuất hiện
New challenges always seem to come up when you least expect them in life.
Những thách thức mới luôn xuất hiện khi bạn ít mong đợi nhất trong cuộc sống.
Chi tiết
New ideas often come up during discussions.Những ý tưởng mới thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩaariseemerge
Cụm hay dùngcome up with ideascome up for air
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ.
/kənˈvɪns/
v
thuyết phục
It's hard to convince skeptics.
Khó thuyết phục những người hoài nghi.
Chi tiết
She tried to convince him to join the team.Cô ấy cố gắng thuyết phục anh ấy tham gia đội.
Đồng nghĩapersuadeinfluence
Cụm hay dùngconvince someoneconvince othersconvince effectively
Thường dùng trong ngữ cảnh thuyết phục người khác.
/ˌkaʊntə prə'dʌktɪv/
adj
Phản Tác Dụng
Implementing strict regulations without considering local contexts can be counter-productive to achieving desired health outcomes.
Thực hiện các quy định nghiêm ngặt mà không xem xét bối cảnh địa phương có thể phản tác dụng trong việc đạt được kết quả sức khỏe mong muốn.
Chi tiết
His actions were counter-productive to the team's goals.Hành động của anh ấy phản tác dụng với mục tiêu của nhóm.
Đồng nghĩaineffectivedetrimental
Cụm hay dùngcounter-productive behaviorcounter-productive policiescounter-productive efforts
Cần tránh hành động phản tác dụng.
phr
Trang trải chi phí sinh hoạt
Many young people struggle to cover the cost of living with their first job after college.
Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt với công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
Chi tiết
He struggles to cover the cost of living each month.Anh ấy gặp khó khăn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt hàng tháng.
Đồng nghĩaafford living expensesmanage living costs
Cụm hay dùngcover basic needscover living expenses
Liên quan đến tài chính cá nhân.
phr
Nền tảng thương mại điện tử
I often shop on an e-commerce platform because it's convenient and saves me a lot of time.
Tôi thường mua sắm trên nền tảng thương mại điện tử vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
Chi tiết
Amazon is a popular e-commerce platform.Amazon là một nền tảng thương mại điện tử nổi tiếng.
Đồng nghĩaonline marketplace
Cụm hay dùnglaunch an e-commerce platformuse an e-commerce platform
Liên quan đến mua sắm trực tuyến.
/,efi'keiʃəsnis/
n
Tính hiệu quả
The efficacy of online learning has been debated, especially during the pandemic when many students studied from home.
Tính hiệu quả của việc học trực tuyến đã được tranh luận, đặc biệt trong thời gian đại dịch khi nhiều học sinh học ở nhà.
Chi tiết
The efficacy of the new drug was tested in trials.Tính hiệu quả của loại thuốc mới đã được thử nghiệm trong các cuộc thử nghiệm.
Đồng nghĩaeffectivenessefficiency
Cụm hay dùnghigh efficacydemonstrate efficacy
Tính hiệu quả là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu.
/ig'zædʤəreit/
v
Phóng đại
Sometimes people exaggerate their experiences to make them sound more interesting than they really are.
Đôi khi mọi người phóng đại trải nghiệm của mình để khiến chúng nghe thú vị hơn thực tế.
Chi tiết
He tends to exaggerate his achievements.Anh ấy có xu hướng phóng đại thành tích của mình.
Đồng nghĩaoverstateinflate
Cụm hay dùngexaggerate the truthexaggerate the importance
Thường dùng khi nói về sự thật.
phr
Phúc lợi bổ sung
Many employees look for jobs that offer good fringe benefits, like health insurance and paid vacations.
Nhiều nhân viên tìm kiếm công việc có phúc lợi bổ sung tốt, như bảo hiểm sức khỏe và kỳ nghỉ có lương.
Chi tiết
Many companies offer fringe benefits like health insurance.Nhiều công ty cung cấp phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe.
Đồng nghĩaadditional perksextra benefits
Cụm hay dùngemployee fringe benefitsfringe benefits package
Thường dùng trong môi trường làm việc.
v.phr
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu
I try to avoid arguing with my friends because it can really get under my skin sometimes.
Tôi cố gắng tránh cãi nhau với bạn bè vì đôi khi nó thực sự khiến tôi cảm thấy khó chịu.
Chi tiết
His constant complaining gets under my skin.Sự phàn nàn liên tục của anh ấy khiến tôi khó chịu.
Đồng nghĩairritatebother
Cụm hay dùngget under someone's skinreally get to someone
Sử dụng khi nói về cảm xúc tiêu cực.
v.phr
Thức dậy
I usually get up early in the morning to have some quiet time before my day starts.
Tôi thường thức dậy sớm vào buổi sáng để có một chút thời gian yên tĩnh trước khi ngày mới bắt đầu.
Chi tiết
I usually get up at 7 AM.Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.
Đồng nghĩawake uprise
Cụm hay dùngget up earlyget up late
Dùng để chỉ hành động thức dậy.
phr
Ưa thích
I’m really interested in learning new languages, as it helps me connect with different cultures.
Tôi thực sự ưa thích việc học các ngôn ngữ mới, vì nó giúp tôi kết nối với các nền văn hóa khác nhau.
Chi tiết
She is interested in learning new languages.Cô ấy ưa thích học các ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩakeen onfond of
Cụm hay dùngbe interested inshow interest in
Dùng để diễn tả sở thích.
/ˈmɪnɪmaɪz/
v
giảm thiểu
We must minimize environmental impact.
Chúng ta phải giảm thiểu tác động môi trường.
Chi tiết
We need to minimize waste in our production process.Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất.
Đồng nghĩareducediminish
Cụm hay dùngminimize risksminimize costs
Giảm thiểu là cần thiết để tiết kiệm.
/mis'li:d/
n
Lừa dối, đánh lạc hướng
It's important not to mislead customers with false advertising, as it can damage a brand's reputation.
Thật quan trọng không được lừa dối khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật, vì điều đó có thể làm hỏng danh tiếng của thương hiệu.
Chi tiết
The advertisement may mislead consumers.Quảng cáo có thể lừa dối người tiêu dùng.
Đồng nghĩadeceivemisinform
Cụm hay dùngmislead the publicmislead consumers
Dùng khi nói về thông tin sai lệch.
phr
Chuyển qua
After finishing my degree, I plan to move on to a career in marketing and communications.
Sau khi hoàn thành bằng cấp, tôi dự định chuyển qua một sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.
Chi tiết
After the discussion, we will move on to the next agenda item.Sau cuộc thảo luận, chúng ta sẽ chuyển qua mục tiếp theo.
Đồng nghĩaproceed totransition to
Cụm hay dùngmove on to another topicmove on to the next phase
Dùng để chỉ sự chuyển tiếp.
phr
Những lời động viên
I think pep talks can really motivate people to achieve their goals, especially in tough times.
Tôi nghĩ rằng những lời động viên thực sự có thể thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu của họ, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.
Chi tiết
The coach gave us some pep talks before the game.Huấn luyện viên đã động viên chúng tôi trước trận đấu.
Đồng nghĩamotivational speechinspiration
Cụm hay dùnggive a pep talkpep talk session
Rất hữu ích trong các tình huống căng thẳng.
phr
Môi trường làm việc chuyên nghiệp
A professional working environment is essential for productivity and helps employees feel valued and respected.
Một môi trường làm việc chuyên nghiệp là điều cần thiết cho năng suất và giúp nhân viên cảm thấy được đánh giá và tôn trọng.
Chi tiết
He prefers a professional working environment.Anh ấy thích một môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Đồng nghĩaformal workplacebusiness-like environment
Cụm hay dùngprofessional atmosphereprofessional standards
Thường liên quan đến văn hóa công ty.
phr
Thăng tiến trong sự nghiệp
Many people want to progress up the career ladder quickly, but it often takes time and hard work.
Nhiều người muốn thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng, nhưng thường thì điều đó cần thời gian và nỗ lực.
Chi tiết
He hopes to progress up the career ladder quickly.Anh ấy hy vọng thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng.
Đồng nghĩaclimb the ladder
Cụm hay dùngprogress in careerclimb the career ladder
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.
/ri,mju:nə'reiʃn/
n
Thù lao
Fair remuneration is important for employees to feel satisfied and motivated in their jobs.
Thù lao công bằng là quan trọng để nhân viên cảm thấy hài lòng và có động lực trong công việc.
Chi tiết
His remuneration was higher than expected.Thù lao của anh ấy cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩasalarycompensation
Cụm hay dùngfair remunerationcompetitive remuneration
Thù lao công bằng là rất quan trọng.
/ri'pʌgnənt/
adj
Ghê tởm, đáng ghét
I find it repugnant when people treat others poorly, as kindness is essential in society.
Tôi thấy ghê tởm khi mọi người đối xử tệ với nhau, vì lòng tốt là điều cần thiết trong xã hội.
Chi tiết
The smell was repugnant and made me feel sick.Mùi hôi thật ghê tởm và khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
Đồng nghĩadisgustingoffensive
Cụm hay dùngrepugnant behaviorrepugnant smell
Dùng để chỉ sự ghê tởm.
/ri'ziliəns/
n
Sự kiên cường
Resilience is a key trait for success, as it helps people overcome challenges and setbacks.
Sự kiên cường là một đặc điểm quan trọng để thành công, vì nó giúp mọi người vượt qua khó khăn và thất bại.
Chi tiết
Her resilience helped her overcome many obstacles.Sự kiên cường của cô giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.
Đồng nghĩatoughnessendurance
Cụm hay dùngemotional resilienceresilience training
Thể hiện sức mạnh tinh thần.
n
Tác dụng phụ
When taking medication, it's important to be aware of the possible side-effects and how they might affect you.
Khi dùng thuốc, điều quan trọng là phải biết về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách chúng có thể ảnh hưởng đến bạn.
Chi tiết
The medication has some side-effects like dizziness.Thuốc có một số tác dụng phụ như chóng mặt.
Đồng nghĩaaftereffectsreactions
Cụm hay dùngside-effects of medicationcommon side-effects
Thường gặp trong y tế và sức khỏe.
phr
Khách hàng mục tiêu
Businesses need to identify their target customer to effectively market their products and services.
Các doanh nghiệp cần xác định khách hàng mục tiêu của họ để tiếp thị sản phẩm và dịch vụ một cách hiệu quả.
Chi tiết
They are focusing on their target customer.Họ đang tập trung vào khách hàng mục tiêu của mình.
Đồng nghĩaideal customermarket segment
Cụm hay dùngidentify target customerreach target customer
Rất quan trọng trong marketing.
phr
Dọn dẹp
I always try to tidy up my room before guests arrive, as it makes a good impression.
Tôi luôn cố gắng dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến, vì điều đó tạo ấn tượng tốt.
Chi tiết
I need to tidy up my room before guests arrive.Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
Đồng nghĩaclean uporganize
Cụm hay dùngtidy up the housetidy up your desk
Dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.
phr
Quy trình đào tạo
Having a clear training protocol is essential for new employees to understand their roles and responsibilities.
Có một quy trình đào tạo rõ ràng là điều cần thiết để nhân viên mới hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của họ.
Chi tiết
The training protocol ensures everyone is prepared.Quy trình đào tạo đảm bảo mọi người đều được chuẩn bị.
Đồng nghĩatraining planguidelines
Cụm hay dùngfollow the training protocolestablish a training protocol
Quy trình đào tạo giúp nâng cao kỹ năng.
/ju:'bikwitəs/
adj
Có mặt ở khắp mọi nơi
Smartphones are ubiquitous these days, and nearly everyone relies on them for daily tasks.
Điện thoại thông minh hiện nay có mặt ở khắp mọi nơi, và gần như ai cũng phụ thuộc vào chúng cho các công việc hàng ngày.
Chi tiết
Smartphones are ubiquitous in modern society.Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩaomnipresenteverywhere
Cụm hay dùngubiquitous technologyubiquitous presence
Dùng để chỉ sự phổ biến.
phr
Phù hợp với sở thích của họ
Many people find that street food is up in the alley because it’s affordable and delicious.
Nhiều người thấy rằng đồ ăn đường phố phù hợp với sở thích của họ vì nó rẻ và ngon.
Chi tiết
The new movie is right up in the alley of action fans.Bộ phim mới rất phù hợp với sở thích của fan hành động.
Đồng nghĩasuitable forfitting for
Cụm hay dùngright up someone's alleyfit right in
Dùng để chỉ sự phù hợp.
phr
Phương pháp khả thi
Using public transport is a viable method to reduce traffic congestion in big cities.
Sử dụng phương tiện công cộng là một phương pháp khả thi để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.
Chi tiết
This is a viable method for reducing waste.Đây là một phương pháp khả thi để giảm thiểu chất thải.
Đồng nghĩafeasibleworkable
Cụm hay dùngviable optionviable solution
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về giải pháp.
/wi d/
n
Kỳ quặc, kì lạ
I think it’s weird how some people enjoy eating insects while others find it disgusting.
Tôi nghĩ thật kỳ quặc khi một số người thích ăn côn trùng trong khi những người khác thấy ghê tởm.
Chi tiết
His behavior was really weird today.Hành vi của anh ấy hôm nay thật kỳ quặc.
Đồng nghĩastrangeodd
Cụm hay dùngweird feelingweird situation
Dùng để mô tả điều gì đó khác thường.
phr
Với sự hỗ trợ của
With the aid of technology, students can learn more effectively and access information easily.
Với sự hỗ trợ của công nghệ, sinh viên có thể học hiệu quả hơn và tiếp cận thông tin dễ dàng.
Chi tiết
She completed the project with the aid of her team.Cô ấy hoàn thành dự án với sự hỗ trợ của nhóm.
Đồng nghĩawith assistance
Cụm hay dùngprovide aidoffer aid
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...