Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

10. Business

ID 345838
60 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  60 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Một chút phiền toái
Sometimes, the noise from construction can be a bit of a nuisance when I'm trying to study.
Đôi khi, tiếng ồn từ việc xây dựng có thể là một chút phiền toái khi tôi đang cố gắng học.
phr
Cảm giác được công nhận
I think everyone deserves a sense of recognition for their hard work and contributions.
Tôi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cảm giác được công nhận cho những nỗ lực và đóng góp của họ.
phr
Tích lũy kinh nghiệm
It's important for students to accumulate experience through internships while they are still in school.
Thật quan trọng cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm thông qua thực tập khi họ vẫn còn ở trường.
phr
Quảng cáo phát tự động
I find auto-playing ads really annoying because they interrupt my browsing experience.
Tôi thấy quảng cáo phát tự động thật phiền phức vì chúng làm gián đoạn trải nghiệm duyệt web của tôi.
v.phr
Sẵn sàng đón nhận
I believe we should be open to new ideas and perspectives, especially in today's world.
Tôi tin rằng chúng ta nên sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và quan điểm mới, đặc biệt là trong thế giới ngày nay.
phr
Làm việc ở nhiều nơi
After graduating, I bounced around a few different jobs before finding the right fit for me.
Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm việc ở một vài công việc khác nhau trước khi tìm được công việc phù hợp.
phr
Quyết định và thói quen mua hàng
People's buying decisions and habits have changed a lot due to online shopping and social media.
Quyết định và thói quen mua hàng của mọi người đã thay đổi rất nhiều do mua sắm trực tuyến và mạng xã hội.
v.phr
Xuất hiện
New challenges always seem to come up when you least expect them in life.
Những thách thức mới luôn xuất hiện khi bạn ít mong đợi nhất trong cuộc sống.
n
Thuyết phục
Researchers aim to convince the public about the importance of mental health awareness.
Các nhà nghiên cứu nhằm thuyết phục công chúng về tầm quan trọng của nhận thức sức khỏe tâm thần.
adj
Phản Tác Dụng
Implementing strict regulations without considering local contexts can be counter-productive to achieving desired health outcomes.
Thực hiện các quy định nghiêm ngặt mà không xem xét bối cảnh địa phương có thể phản tác dụng trong việc đạt được kết quả sức khỏe mong muốn.
phr
Trang trải chi phí sinh hoạt
Many young people struggle to cover the cost of living with their first job after college.
Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt với công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
phr
Nền tảng thương mại điện tử
I often shop on an e-commerce platform because it's convenient and saves me a lot of time.
Tôi thường mua sắm trên nền tảng thương mại điện tử vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
n
Tính hiệu quả
The efficacy of online learning has been debated, especially during the pandemic when many students studied from home.
Tính hiệu quả của việc học trực tuyến đã được tranh luận, đặc biệt trong thời gian đại dịch khi nhiều học sinh học ở nhà.
v
Phóng đại
Sometimes people exaggerate their experiences to make them sound more interesting than they really are.
Đôi khi mọi người phóng đại trải nghiệm của mình để khiến chúng nghe thú vị hơn thực tế.
phr
Phúc lợi bổ sung
Many employees look for jobs that offer good fringe benefits, like health insurance and paid vacations.
Nhiều nhân viên tìm kiếm công việc có phúc lợi bổ sung tốt, như bảo hiểm sức khỏe và kỳ nghỉ có lương.
v.phr
Khiến ai đó cảm thấy khó chịu
I try to avoid arguing with my friends because it can really get under my skin sometimes.
Tôi cố gắng tránh cãi nhau với bạn bè vì đôi khi nó thực sự khiến tôi cảm thấy khó chịu.
v.phr
Thức dậy
I usually get up early in the morning to have some quiet time before my day starts.
Tôi thường thức dậy sớm vào buổi sáng để có một chút thời gian yên tĩnh trước khi ngày mới bắt đầu.
phr
Ưa thích
I’m really interested in learning new languages, as it helps me connect with different cultures.
Tôi thực sự ưa thích việc học các ngôn ngữ mới, vì nó giúp tôi kết nối với các nền văn hóa khác nhau.
v
Giảm thiểu
To minimize stress, I often practice yoga and take short breaks during my workday.
Để giảm thiểu căng thẳng, tôi thường thực hành yoga và nghỉ ngơi ngắn trong suốt ngày làm việc.
n
Lừa dối, đánh lạc hướng
It's important not to mislead customers with false advertising, as it can damage a brand's reputation.
Thật quan trọng không được lừa dối khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật, vì điều đó có thể làm hỏng danh tiếng của thương hiệu.
phr
Chuyển qua
After finishing my degree, I plan to move on to a career in marketing and communications.
Sau khi hoàn thành bằng cấp, tôi dự định chuyển qua một sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.
phr
Những lời động viên
I think pep talks can really motivate people to achieve their goals, especially in tough times.
Tôi nghĩ rằng những lời động viên thực sự có thể thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu của họ, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.
phr
Môi trường làm việc chuyên nghiệp
A professional working environment is essential for productivity and helps employees feel valued and respected.
Một môi trường làm việc chuyên nghiệp là điều cần thiết cho năng suất và giúp nhân viên cảm thấy được đánh giá và tôn trọng.
phr
Thăng tiến trong sự nghiệp
Many people want to progress up the career ladder quickly, but it often takes time and hard work.
Nhiều người muốn thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng, nhưng thường thì điều đó cần thời gian và nỗ lực.
n
Thù lao
Fair remuneration is important for employees to feel satisfied and motivated in their jobs.
Thù lao công bằng là quan trọng để nhân viên cảm thấy hài lòng và có động lực trong công việc.
adj
Ghê tởm, đáng ghét
I find it repugnant when people treat others poorly, as kindness is essential in society.
Tôi thấy ghê tởm khi mọi người đối xử tệ với nhau, vì lòng tốt là điều cần thiết trong xã hội.
n
Sự kiên cường
Resilience is a key trait for success, as it helps people overcome challenges and setbacks.
Sự kiên cường là một đặc điểm quan trọng để thành công, vì nó giúp mọi người vượt qua khó khăn và thất bại.
n
Tác dụng phụ
When taking medication, it's important to be aware of the possible side-effects and how they might affect you.
Khi dùng thuốc, điều quan trọng là phải biết về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách chúng có thể ảnh hưởng đến bạn.
phr
Khách hàng mục tiêu
Businesses need to identify their target customer to effectively market their products and services.
Các doanh nghiệp cần xác định khách hàng mục tiêu của họ để tiếp thị sản phẩm và dịch vụ một cách hiệu quả.
phr
Dọn dẹp
I always try to tidy up my room before guests arrive, as it makes a good impression.
Tôi luôn cố gắng dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến, vì điều đó tạo ấn tượng tốt.
phr
Quy trình đào tạo
Having a clear training protocol is essential for new employees to understand their roles and responsibilities.
Có một quy trình đào tạo rõ ràng là điều cần thiết để nhân viên mới hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của họ.
adj
Có mặt ở khắp mọi nơi
Smartphones are ubiquitous these days, and nearly everyone relies on them for daily tasks.
Điện thoại thông minh hiện nay có mặt ở khắp mọi nơi, và gần như ai cũng phụ thuộc vào chúng cho các công việc hàng ngày.
phr
Phù hợp với sở thích của họ
Many people find that street food is up in the alley because it’s affordable and delicious.
Nhiều người thấy rằng đồ ăn đường phố phù hợp với sở thích của họ vì nó rẻ và ngon.
phr
Phương pháp khả thi
Using public transport is a viable method to reduce traffic congestion in big cities.
Sử dụng phương tiện công cộng là một phương pháp khả thi để giảm tắc nghẽn giao thông ở các thành phố lớn.
n
Kỳ quặc, kì lạ
I think it’s weird how some people enjoy eating insects while others find it disgusting.
Tôi nghĩ thật kỳ quặc khi một số người thích ăn côn trùng trong khi những người khác thấy ghê tởm.
phr
Với sự hỗ trợ của
With the aid of technology, students can learn more effectively and access information easily.
Với sự hỗ trợ của công nghệ, sinh viên có thể học hiệu quả hơn và tiếp cận thông tin dễ dàng.
phr
TV advertisements or internet
Are you interested in watching TV advertisements or internet ads more often these days?
Bạn có quan tâm đến việc xem quảng cáo trên TV hay quảng cáo trên internet nhiều hơn gần đây không?
phr
on either platform because
I’m not really all that interested in advertisements on either platform because they often feel repetitive.
Tôi không thực sự quan tâm đến quảng cáo trên cả hai nền tảng vì chúng thường cảm thấy lặp đi lặp lại.
phr
I try to avoid them wherever they come
I find them a bit of a nuisance, so I try to avoid them wherever they come up.
Tôi thấy chúng hơi phiền phức, vì vậy tôi cố gắng tránh chúng bất cứ khi nào chúng xuất hiện.
phr
and tidy up the house a bit or grab some
If they’re on TV, then I get up and tidy up the house a bit or grab some snacks.
Nếu chúng trên TV, thì tôi đứng dậy và dọn dẹp nhà cửa một chút hoặc lấy một ít đồ ăn nhẹ.
phr
I just ignore them and move on to
If they’re on a website, then I just ignore them and move on to the content I enjoy.
Nếu chúng trên một trang web, thì tôi chỉ bỏ qua chúng và chuyển sang nội dung mà tôi thích.
phr
you dislike?
I really dislike advertisements that promote weight loss products because they often mislead people.
Tôi thực sự không thích những quảng cáo quảng bá sản phẩm giảm cân vì chúng thường gây hiểu lầm cho mọi người.
phr
selling medications because they’re
I particularly dislike advertisements selling medications because they’re often misleading and create false hope.
Tôi đặc biệt không thích quảng cáo bán thuốc vì chúng thường gây hiểu lầm và tạo ra hy vọng sai lầm.
phr
do to your body. They often exaggerate
These ads are typically not honest about what they do to your body and can be harmful.
Những quảng cáo này thường không trung thực về những gì chúng gây ra cho cơ thể bạn và có thể gây hại.
phr
minimize the side-effects to convince
They often exaggerate the efficacy of the medicine and minimize the side effects to convince people to buy.
Chúng thường phóng đại hiệu quả của thuốc và giảm thiểu tác dụng phụ để thuyết phục mọi người mua.
phr
as they grow up? Why?
Yes, I believe children need encouragement as they grow up to help them build resilience and confidence.
Có, tôi tin rằng trẻ em cần sự khuyến khích khi lớn lên để giúp chúng xây dựng sự kiên cường và tự tin.
phr
important role in a child’s formative
I suppose encouragement plays an important role in a child’s formative years, but I’m not an expert on parenting.
Tôi cho rằng sự khuyến khích đóng vai trò quan trọng trong những năm hình thành của trẻ, nhưng tôi không phải là chuyên gia về nuôi dạy trẻ.
phr
Children need motivation when they
Children need motivation when they encounter challenges, especially in subjects they find difficult like math.
Trẻ em cần động lực khi chúng gặp phải những thử thách, đặc biệt là trong những môn học mà chúng thấy khó khăn như toán.
phr
example, when I was a child, I wasn’t
For example, when I was a child, I struggled with math, so my father would help me with encouragement.
Chẳng hạn, khi tôi còn nhỏ, tôi gặp khó khăn với toán, vì vậy bố tôi thường giúp tôi bằng cách khuyến khích.
phr
through difficult questions, my father
He always gave me little pep talks to boost my confidence and help me tackle tough problems.
Ông luôn nói chuyện khích lệ tôi để nâng cao sự tự tin và giúp tôi giải quyết những vấn đề khó khăn.
phr
my confidence. It’s counterintuitive
It’s counterintuitive, but sometimes a little pressure can actually motivate children to do better.
Điều này có vẻ ngược đời, nhưng đôi khi một chút áp lực thực sự có thể thúc đẩy trẻ em làm tốt hơn.
phr
Kids need to develop
I think giving kids too much praise can be nice, but I suppose this could also be counter-productive.
Tôi nghĩ việc khen ngợi trẻ em quá nhiều có thể là điều tốt, nhưng tôi cho rằng điều này cũng có thể phản tác dụng.
phr
and not just seek the praise and support
It's important for kids to learn their own resilience and self-reliance as they grow up.
Điều quan trọng là trẻ em cần học cách tự lập và có khả năng phục hồi khi lớn lên.
phr
tend to believe, positive or negative
phr
a person needs motivation, then they are
Hmm, trick one… it depends. When people are feeling down, they often need encouragement.
Hmm, câu hỏi khó... nó phụ thuộc. Khi mọi người cảm thấy buồn, họ thường cần sự khích lệ.
phr
as it will give them a boost - whether
People are usually more likely to believe positive feedback when they’re in a good mood.
Mọi người thường có xu hướng tin vào phản hồi tích cực hơn khi họ đang có tâm trạng tốt.
phr
is more self-critical and looking to
v.phr
be more open to criticism. Of course,
phr
positive parts and discount the negative
Honestly, most people generally just believe the positive parts of feedback they receive.
Thực ra, hầu hết mọi người thường chỉ tin vào những phần tích cực của phản hồi mà họ nhận được.
phr
low self-esteem.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...