Kho từ › speaking › A sense of recognition

A sense of recognition

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cảm giác được công nhận
UK · US
A feeling of being acknowledged or valued.
I think everyone deserves a sense of recognition for their hard work and contributions.
→ Tôi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cảm giác được công nhận cho những nỗ lực và đóng góp của họ.
She felt a sense of recognition when her work was praised.→ Cô ấy cảm thấy được công nhận khi công việc của mình được khen ngợi.
Đồng nghĩa
acknowledgmentappreciation
Collocations
sense of belongingsense of achievement
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết hoặc nói.
Cảm giác này rất quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...