Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A sense of recognition

B2 IELTS

Nghĩa

Cảm giác được công nhận phr

Định nghĩa · A feeling of being acknowledged or valued.

“I think everyone deserves a sense of recognition for their hard work and contributions.”Tôi nghĩ rằng mọi người đều xứng đáng có cảm giác được công nhận cho những nỗ lực và đóng góp của họ.

“She felt a sense of recognition when her work was praised.”Cô ấy cảm thấy được công nhận khi công việc của mình được khen ngợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Cảm giác này rất quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...