Kho từ › speaking › Accumulate experience

Accumulate experience

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tích lũy kinh nghiệm
UK · US
To gain knowledge or skills over time.
It's important for students to accumulate experience through internships while they are still in school.
→ Thật quan trọng cho sinh viên tích lũy kinh nghiệm thông qua thực tập khi họ vẫn còn ở trường.
She aims to accumulate experience in her field.→ Cô ấy muốn tích lũy kinh nghiệm trong lĩnh vực của mình.
Đồng nghĩa
gain experiencebuild skills
Collocations
accumulate knowledgeaccumulate wealth
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh kinh nghiệm tích lũy trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...