Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Be open to

B2 IELTS

Nghĩa

Sẵn sàng đón nhận v.phr

Định nghĩa · Be willing to accept new ideas or changes.

“I believe we should be open to new ideas and perspectives, especially in today's world.”Tôi tin rằng chúng ta nên sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và quan điểm mới, đặc biệt là trong thế giới ngày nay.

“She is open to suggestions about her project.”Cô ấy sẵn sàng đón nhận những gợi ý về dự án của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về thái độ tích cực.

Ghi chú · Sẵn sàng đón nhận ý kiến mới là quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...