Kho từ › speaking › Be open to

Be open to

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Sẵn sàng đón nhận
UK · US
Be willing to accept new ideas or changes.
I believe we should be open to new ideas and perspectives, especially in today's world.
→ Tôi tin rằng chúng ta nên sẵn sàng đón nhận những ý tưởng và quan điểm mới, đặc biệt là trong thế giới ngày nay.
She is open to suggestions about her project.→ Cô ấy sẵn sàng đón nhận những gợi ý về dự án của mình.
Đồng nghĩa
receptivewelcoming
Collocations
be open to feedbackbe open to change
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về thái độ tích cực.
Sẵn sàng đón nhận ý kiến mới là quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...