Kho từ › speaking › Bounce around

Bounce around ID 238578

B2 phr 📁 speaking IELTS
Làm việc ở nhiều nơi
After graduating, I bounced around a few different jobs before finding the right fit for me.
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm việc ở một vài công việc khác nhau trước khi tìm được công việc phù hợp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...