Kho từ › speaking › Bounce around

Bounce around

B2 phr 📁 speaking IELTS
Làm việc ở nhiều nơi
UK · US
To move or discuss ideas in a casual way.
After graduating, I bounced around a few different jobs before finding the right fit for me.
→ Sau khi tốt nghiệp, tôi đã làm việc ở một vài công việc khác nhau trước khi tìm được công việc phù hợp.
We bounced around different ideas for the project.→ Chúng tôi đã làm việc ở nhiều nơi với các ý tưởng khác nhau cho dự án.
Đồng nghĩa
discussexchange ideas
Collocations
bounce around ideasbounce around options
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về ý tưởng trong phần Speaking.
Dùng khi thảo luận một cách thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...