Kho từ › speaking › Come up

Come up

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Xuất hiện
UK · US
To appear or be mentioned suddenly.
New challenges always seem to come up when you least expect them in life.
→ Những thách thức mới luôn xuất hiện khi bạn ít mong đợi nhất trong cuộc sống.
New ideas often come up during discussions.→ Những ý tưởng mới thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
ariseemerge
Collocations
come up with ideascome up for air
🎯 IELTS: Dùng khi nói về ý tưởng trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...