Kho từ › speaking › Cover the cost of living

Cover the cost of living

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trang trải chi phí sinh hoạt
UK · US
To manage expenses for daily living.
Many young people struggle to cover the cost of living with their first job after college.
→ Nhiều người trẻ gặp khó khăn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt với công việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.
He struggles to cover the cost of living each month.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc trang trải chi phí sinh hoạt hàng tháng.
Đồng nghĩa
afford living expensesmanage living costs
Collocations
cover basic needscover living expenses
🎯 IELTS: Thảo luận về chi phí sinh hoạt trong bài nói.
Liên quan đến tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...