Kho từ › speaking › E-commerce platform

E-commerce platform

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nền tảng thương mại điện tử
UK · US
A website or app for buying and selling goods online.
I often shop on an e-commerce platform because it's convenient and saves me a lot of time.
→ Tôi thường mua sắm trên nền tảng thương mại điện tử vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian.
Amazon is a popular e-commerce platform.→ Amazon là một nền tảng thương mại điện tử nổi tiếng.
Đồng nghĩa
online marketplace
Collocations
launch an e-commerce platformuse an e-commerce platform
🎯 IELTS: Dùng để nói về xu hướng mua sắm hiện đại.
Liên quan đến mua sắm trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...