Kho từ › speaking › Efficacy

Efficacy

B2 n 📁 speaking IELTS
Tính hiệu quả
UK /,efi'keiʃəsnis/ · US /,efi'keiʃəsnis/
The ability to produce a desired result.
The efficacy of online learning has been debated, especially during the pandemic when many students studied from home.
→ Tính hiệu quả của việc học trực tuyến đã được tranh luận, đặc biệt trong thời gian đại dịch khi nhiều học sinh học ở nhà.
The efficacy of the new drug was tested in trials.→ Tính hiệu quả của loại thuốc mới đã được thử nghiệm trong các cuộc thử nghiệm.
Đồng nghĩa
effectivenessefficiency
Collocations
high efficacydemonstrate efficacy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về nghiên cứu trong IELTS.
Tính hiệu quả là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...