Kho từ › speaking › Exaggerate

Exaggerate

B2 v 📁 speaking IELTS
Phóng đại
UK /ig'zædʤəreit/ · US /ig'zædʤəreit/
To make something seem larger or more important than it is.
Sometimes people exaggerate their experiences to make them sound more interesting than they really are.
→ Đôi khi mọi người phóng đại trải nghiệm của mình để khiến chúng nghe thú vị hơn thực tế.
He tends to exaggerate his achievements.→ Anh ấy có xu hướng phóng đại thành tích của mình.
Đồng nghĩa
overstateinflate
Collocations
exaggerate the truthexaggerate the importance
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng trong Writing để tránh hiểu lầm.
Thường dùng khi nói về sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...