Kho từ › speaking › Fringe benefits

Fringe benefits

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phúc lợi bổ sung
UK · US
Additional benefits given to employees besides salary.
Many employees look for jobs that offer good fringe benefits, like health insurance and paid vacations.
→ Nhiều nhân viên tìm kiếm công việc có phúc lợi bổ sung tốt, như bảo hiểm sức khỏe và kỳ nghỉ có lương.
Many companies offer fringe benefits like health insurance.→ Nhiều công ty cung cấp phúc lợi bổ sung như bảo hiểm sức khỏe.
Đồng nghĩa
additional perksextra benefits
Collocations
employee fringe benefitsfringe benefits package
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ về phúc lợi trong bài viết.
Thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...