Kho từ › speaking › Interested in

Interested in

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ưa thích
UK · US
Having a liking or preference for something.
I’m really interested in learning new languages, as it helps me connect with different cultures.
→ Tôi thực sự ưa thích việc học các ngôn ngữ mới, vì nó giúp tôi kết nối với các nền văn hóa khác nhau.
She is interested in learning new languages.→ Cô ấy ưa thích học các ngôn ngữ mới.
Đồng nghĩa
keen onfond of
Collocations
be interested inshow interest in
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sở thích trong IELTS.
Dùng để diễn tả sở thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...