Mislead
Nghĩa
Định nghĩa · To lead someone to believe something that is not true.
“It's important not to mislead customers with false advertising, as it can damage a brand's reputation.”Thật quan trọng không được lừa dối khách hàng bằng quảng cáo sai sự thật, vì điều đó có thể làm hỏng danh tiếng của thương hiệu.
“The advertisement may mislead consumers.”Quảng cáo có thể lừa dối người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Tránh sử dụng thông tin sai trong Writing.
Ghi chú · Dùng khi nói về thông tin sai lệch.