Kho từ › speaking › Move on to

Move on to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chuyển qua
UK · US
To progress to the next topic or activity.
After finishing my degree, I plan to move on to a career in marketing and communications.
→ Sau khi hoàn thành bằng cấp, tôi dự định chuyển qua một sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.
After the discussion, we will move on to the next agenda item.→ Sau cuộc thảo luận, chúng ta sẽ chuyển qua mục tiếp theo.
Đồng nghĩa
proceed totransition to
Collocations
move on to another topicmove on to the next phase
🎯 IELTS: Sử dụng khi thay đổi chủ đề trong bài nói.
Dùng để chỉ sự chuyển tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...