Kho từ › speaking › Pep talks

Pep talks

B2 phr 📁 speaking IELTS
Những lời động viên
UK · US
Motivational talks to inspire or encourage someone.
I think pep talks can really motivate people to achieve their goals, especially in tough times.
→ Tôi nghĩ rằng những lời động viên thực sự có thể thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu của họ, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.
The coach gave us some pep talks before the game.→ Huấn luyện viên đã động viên chúng tôi trước trận đấu.
Đồng nghĩa
motivational speechinspiration
Collocations
give a pep talkpep talk session
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khích lệ trong IELTS Speaking.
Rất hữu ích trong các tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...