Kho từ › speaking › Progress up career ladder

Progress up career ladder

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thăng tiến trong sự nghiệp
UK · US
To advance or improve in one's job or career.
Many people want to progress up the career ladder quickly, but it often takes time and hard work.
→ Nhiều người muốn thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng, nhưng thường thì điều đó cần thời gian và nỗ lực.
He hopes to progress up the career ladder quickly.→ Anh ấy hy vọng thăng tiến trong sự nghiệp nhanh chóng.
Đồng nghĩa
climb the ladder
Collocations
progress in careerclimb the career ladder
🎯 IELTS: Dùng để nói về mục tiêu nghề nghiệp trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...