Kho từ › speaking › Remuneration

Remuneration

B2 n 📁 speaking IELTS
Thù lao
UK /ri,mju:nə'reiʃn/ · US /ri,mju:nə'reiʃn/
Payment or compensation for work done.
Fair remuneration is important for employees to feel satisfied and motivated in their jobs.
→ Thù lao công bằng là quan trọng để nhân viên cảm thấy hài lòng và có động lực trong công việc.
His remuneration was higher than expected.→ Thù lao của anh ấy cao hơn mong đợi.
Đồng nghĩa
salarycompensation
Collocations
fair remunerationcompetitive remuneration
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc và tiền bạc.
Thù lao công bằng là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...