Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Remuneration

/ri,mju:nə'reiʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

Thù lao n

Định nghĩa · Payment or compensation for work done.

“Fair remuneration is important for employees to feel satisfied and motivated in their jobs.”Thù lao công bằng là quan trọng để nhân viên cảm thấy hài lòng và có động lực trong công việc.

“His remuneration was higher than expected.”Thù lao của anh ấy cao hơn mong đợi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công việc và tiền bạc.

Ghi chú · Thù lao công bằng là rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...