Kho từ › speaking › Repugnant

Repugnant

B2 adj 📁 speaking IELTS
Ghê tởm, đáng ghét
UK /ri'pʌgnənt/ · US /ri'pʌgnənt/
Something that is very unpleasant or disgusting.
I find it repugnant when people treat others poorly, as kindness is essential in society.
→ Tôi thấy ghê tởm khi mọi người đối xử tệ với nhau, vì lòng tốt là điều cần thiết trong xã hội.
The smell was repugnant and made me feel sick.→ Mùi hôi thật ghê tởm và khiến tôi cảm thấy buồn nôn.
Đồng nghĩa
disgustingoffensive
Collocations
repugnant behaviorrepugnant smell
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc mạnh mẽ trong Writing.
Dùng để chỉ sự ghê tởm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...