Kho từ › speaking › Resilience

Resilience

B2 n 📁 speaking IELTS
Sự kiên cường
UK /ri'ziliəns/ · US /ri'ziliəns/
The ability to recover from difficulties or challenges.
Resilience is a key trait for success, as it helps people overcome challenges and setbacks.
→ Sự kiên cường là một đặc điểm quan trọng để thành công, vì nó giúp mọi người vượt qua khó khăn và thất bại.
Her resilience helped her overcome many obstacles.→ Sự kiên cường của cô giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.
Đồng nghĩa
toughnessendurance
Collocations
emotional resilienceresilience training
🎯 IELTS: Nên mô tả ví dụ về sự kiên cường trong cuộc sống.
Thể hiện sức mạnh tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...