Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Resilience

/ri'ziliəns/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự kiên cường n

Định nghĩa · The ability to recover from difficulties or challenges.

“Resilience is a key trait for success, as it helps people overcome challenges and setbacks.”Sự kiên cường là một đặc điểm quan trọng để thành công, vì nó giúp mọi người vượt qua khó khăn và thất bại.

“Her resilience helped her overcome many obstacles.”Sự kiên cường của cô giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.

Mẹo IELTS · Nên mô tả ví dụ về sự kiên cường trong cuộc sống.

Ghi chú · Thể hiện sức mạnh tinh thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...