Kho từ › speaking › Side-effects

Side-effects

B2 n 📁 speaking IELTS
Tác dụng phụ
UK · US
Unwanted effects caused by a drug or treatment.
When taking medication, it's important to be aware of the possible side-effects and how they might affect you.
→ Khi dùng thuốc, điều quan trọng là phải biết về các tác dụng phụ có thể xảy ra và cách chúng có thể ảnh hưởng đến bạn.
The medication has some side-effects like dizziness.→ Thuốc có một số tác dụng phụ như chóng mặt.
Đồng nghĩa
aftereffectsreactions
Collocations
side-effects of medicationcommon side-effects
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về sức khỏe trong IELTS.
Thường gặp trong y tế và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...