Tidy up
Nghĩa
Định nghĩa · To clean and organize a space.
“I always try to tidy up my room before guests arrive, as it makes a good impression.”Tôi luôn cố gắng dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến, vì điều đó tạo ấn tượng tốt.
“I need to tidy up my room before guests arrive.”Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi khách đến.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động dọn dẹp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh dọn dẹp.