Kho từ › speaking › Training protocol

Training protocol

B2 phr 📁 speaking IELTS
Quy trình đào tạo
UK · US
A set of steps or guidelines for training.
Having a clear training protocol is essential for new employees to understand their roles and responsibilities.
→ Có một quy trình đào tạo rõ ràng là điều cần thiết để nhân viên mới hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của họ.
The training protocol ensures everyone is prepared.→ Quy trình đào tạo đảm bảo mọi người đều được chuẩn bị.
Đồng nghĩa
training planguidelines
Collocations
follow the training protocolestablish a training protocol
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giáo dục hoặc công việc.
Quy trình đào tạo giúp nâng cao kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...