EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Ubiquitous
Ubiquitous
B2
adj
📁 speaking
IELTS
Có mặt ở khắp mọi nơi
UK /ju:'bikwitəs/
·
US /ju:'bikwitəs/
Present everywhere; found in many places.
Smartphones are ubiquitous these days, and nearly everyone relies on them for daily tasks.
→ Điện thoại thông minh hiện nay có mặt ở khắp mọi nơi, và gần như ai cũng phụ thuộc vào chúng cho các công việc hàng ngày.
Smartphones are ubiquitous in modern society.
→ Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩa
omnipresent
everywhere
Collocations
ubiquitous technology
ubiquitous presence
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về xu hướng trong Writing.
Dùng để chỉ sự phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
10. Business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...