Kho từ › speaking › Ubiquitous

Ubiquitous

B2 adj 📁 speaking IELTS
Có mặt ở khắp mọi nơi
UK /ju:'bikwitəs/ · US /ju:'bikwitəs/
Present everywhere; found in many places.
Smartphones are ubiquitous these days, and nearly everyone relies on them for daily tasks.
→ Điện thoại thông minh hiện nay có mặt ở khắp mọi nơi, và gần như ai cũng phụ thuộc vào chúng cho các công việc hàng ngày.
Smartphones are ubiquitous in modern society.→ Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩa
omnipresenteverywhere
Collocations
ubiquitous technologyubiquitous presence
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về xu hướng trong Writing.
Dùng để chỉ sự phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...