Kho từ › speaking › Up in the alley

Up in the alley

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phù hợp với sở thích của họ
UK · US
To be suitable for someone's preferences or interests.
Many people find that street food is up in the alley because it’s affordable and delicious.
→ Nhiều người thấy rằng đồ ăn đường phố phù hợp với sở thích của họ vì nó rẻ và ngon.
The new movie is right up in the alley of action fans.→ Bộ phim mới rất phù hợp với sở thích của fan hành động.
Đồng nghĩa
suitable forfitting for
Collocations
right up someone's alleyfit right in
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sở thích trong bài viết.
Dùng để chỉ sự phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...