Kho từ › speaking › Weird

Weird

B2 n 📁 speaking IELTS
Kỳ quặc, kì lạ
UK /wi d/ · US /wi d/
Something strange or unusual.
I think it’s weird how some people enjoy eating insects while others find it disgusting.
→ Tôi nghĩ thật kỳ quặc khi một số người thích ăn côn trùng trong khi những người khác thấy ghê tởm.
His behavior was really weird today.→ Hành vi của anh ấy hôm nay thật kỳ quặc.
Đồng nghĩa
strangeodd
Collocations
weird feelingweird situation
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài nói.
Dùng để mô tả điều gì đó khác thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...