Kho từ › speaking › With the aid of

With the aid of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Với sự hỗ trợ của
UK · US
With help or support from someone or something.
With the aid of technology, students can learn more effectively and access information easily.
→ Với sự hỗ trợ của công nghệ, sinh viên có thể học hiệu quả hơn và tiếp cận thông tin dễ dàng.
She completed the project with the aid of her team.→ Cô ấy hoàn thành dự án với sự hỗ trợ của nhóm.
Đồng nghĩa
with assistance
Collocations
provide aidoffer aid
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...