Kho từ › speaking › Be ashamed of

Be ashamed of ID 156896

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Xấu hổ
I feel ashamed of not studying harder for my exams, especially when I see my friends succeed.
→ Tôi cảm thấy xấu hổ vì không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi của mình, đặc biệt khi thấy bạn bè tôi thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...