Kho từ › speaking › Be ashamed of

Be ashamed of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Xấu hổ
UK · US
To feel embarrassed or guilty about something.
I feel ashamed of not studying harder for my exams, especially when I see my friends succeed.
→ Tôi cảm thấy xấu hổ vì không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi của mình, đặc biệt khi thấy bạn bè tôi thành công.
He was ashamed of his actions during the incident.→ Anh ấy cảm thấy xấu hổ về hành động của mình trong sự việc đó.
Đồng nghĩa
embarrassedguilty
Collocations
be ashamed of oneselfashamed to admit
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Speaking.
Cảm giác này thường liên quan đến lỗi lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...