Kho từ › speaking › Be dread doing sth

Be dread doing sth

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Sợ hãi làm gì đó
UK · US
To feel afraid or anxious about doing something.
I dread doing my taxes every year because it always feels so complicated and stressful.
→ Tôi sợ hãi việc làm thuế hàng năm vì nó luôn cảm thấy phức tạp và căng thẳng.
I dread doing my homework every night.→ Tôi sợ hãi làm bài tập về nhà mỗi tối.
Đồng nghĩa
fearhate
Collocations
dread doing choresdread public speaking
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...