Kho từ › speaking › Be on time

Be on time

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Đúng giờ
UK · US
To arrive at a place at the correct time.
I always try to be on time for meetings because it shows respect for other people's schedules.
→ Tôi luôn cố gắng đến đúng giờ cho các cuộc họp vì điều đó thể hiện sự tôn trọng đối với lịch trình của người khác.
It's important to be on time for meetings.→ Điều quan trọng là phải đúng giờ cho các cuộc họp.
Đồng nghĩa
punctual
Collocations
be on time forarrive on time
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính đúng giờ trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh hẹn hò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...