Kho từ › speaking › Financial stress

Financial stress

B2 phr 📁 speaking IELTS
Căng thẳng về tài chính
UK · US
Stress caused by financial problems or worries.
Many young people today face financial stress due to rising living costs and student loans.
→ Nhiều người trẻ ngày nay phải đối mặt với căng thẳng về tài chính do chi phí sinh hoạt tăng cao và khoản vay sinh viên.
Many families experience financial stress during tough times.→ Nhiều gia đình trải qua căng thẳng về tài chính trong thời kỳ khó khăn.
Đồng nghĩa
monetary pressurefinancial strain
Collocations
experience financial stressmanage financial stress
🎯 IELTS: Đề cập đến vấn đề tài chính trong Writing.
Thường gặp trong bối cảnh kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...