Kho từ › speaking › Get stuck in a traffic jam

Get stuck in a traffic jam

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Bị kẹt xe
UK · US
To become unable to move due to heavy traffic.
I often get stuck in a traffic jam on my way to work, which makes me late sometimes.
→ Tôi thường bị kẹt xe trên đường đi làm, điều này đôi khi khiến tôi đến muộn.
I got stuck in a traffic jam for an hour.→ Tôi bị kẹt xe trong một giờ.
Đồng nghĩa
become trappedget delayed
Collocations
get stuck in trafficstuck in congestion
🎯 IELTS: Mô tả tình huống giao thông trong bài viết.
Thường xảy ra ở thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...