Kho từ › speaking › Go in one ear and out the other

Go in one ear and out the other ID 876540

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Vào tai này ra tai kia
Sometimes, when I’m tired, my teacher’s explanations go in one ear and out the other.
→ Đôi khi, khi tôi mệt mỏi, những lời giải thích của giáo viên vào tai này ra tai kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...