Kho từ › speaking › Head out for work appointment

Head out for work appointment

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ra ngoài cho cuộc hẹn công việc
UK · US
To go out for a scheduled work meeting.
I usually head out for work appointments early to avoid the morning traffic.
→ Tôi thường ra ngoài cho các cuộc hẹn công việc sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
I need to head out for my work appointment soon.→ Tôi cần ra ngoài cho cuộc hẹn công việc sớm.
Đồng nghĩa
leave for work
Collocations
head out for lunchhead out for an appointment
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả lịch trình trong IELTS.
Dùng khi nói về cuộc hẹn công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...