Kho từ › speaking › Improve concentration abilities

Improve concentration abilities

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cải thiện khả năng tập trung
UK · US
To enhance the ability to focus on tasks.
Many students try different techniques to improve their concentration abilities during exams.
→ Nhiều sinh viên thử các kỹ thuật khác nhau để cải thiện khả năng tập trung trong kỳ thi.
Meditation can improve concentration abilities significantly.→ Thiền có thể cải thiện khả năng tập trung một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
enhance focusboost concentration
Collocations
improve concentration skillsimprove concentration levels
🎯 IELTS: Nói về kỹ năng tập trung trong Speaking.
Dùng trong bối cảnh học tập và làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...