Kho từ › speaking › Inconsequential

Inconsequential

B2 adj 📁 speaking IELTS
Không đáng kể, không quan trọng
UK /in,kɔnsi'kwenʃəl/ · US /in,kɔnsi'kwenʃəl/
Not important or significant.
We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.
→ Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
His comments were inconsequential to the overall discussion.→ Những bình luận của anh ấy không đáng kể trong cuộc thảo luận tổng thể.
Đồng nghĩa
trivialinsignificant
Collocations
inconsequential detailsinconsequential matters
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng để chỉ điều không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...