Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Inconsequential

/in,kɔnsi'kwenʃəl/ B2 IELTS

Nghĩa

Không đáng kể, không quan trọng adj

Định nghĩa · Not important or significant.

“We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.”Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

“His comments were inconsequential to the overall discussion.”Những bình luận của anh ấy không đáng kể trong cuộc thảo luận tổng thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều không quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...