EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Inconsequential
Inconsequential
B2
adj
📁 speaking
IELTS
Không đáng kể, không quan trọng
UK /in,kɔnsi'kwenʃəl/
·
US /in,kɔnsi'kwenʃəl/
Not important or significant.
We often worry about inconsequential things instead of focusing on what truly matters.
→ Chúng ta thường lo lắng về những điều không đáng kể thay vì tập trung vào những gì thực sự quan trọng.
His comments were inconsequential to the overall discussion.
→ Những bình luận của anh ấy không đáng kể trong cuộc thảo luận tổng thể.
Đồng nghĩa
trivial
insignificant
Collocations
inconsequential details
inconsequential matters
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng để chỉ điều không quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
11. Time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...