Kho từ › speaking › It doesn’t come to me naturally

It doesn’t come to me naturally

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tự nhiên mà nhớ ra
UK · US
Not remembering something easily or naturally.
Learning to play the guitar doesn’t come to me naturally, but I enjoy practicing.
→ Học chơi guitar không phải là điều tự nhiên với tôi, nhưng tôi thích luyện tập.
Math doesn’t come to me naturally; I struggle with it.→ Toán không tự nhiên đến với tôi; tôi gặp khó khăn với nó.
Đồng nghĩa
not instinctivenot intuitive
Collocations
come to mindcome naturally
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khó khăn trong IELTS Speaking.
Thường dùng khi nói về khả năng học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...