Kho từ › speaking › Kill time

Kill time

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giết thời gian
UK · US
To spend time doing something enjoyable to pass the time.
When I have a long wait, I like to read a book to kill time.
→ Khi tôi phải chờ lâu, tôi thích đọc sách để giết thời gian.
I like to kill time by reading books.→ Tôi thích giết thời gian bằng cách đọc sách.
Đồng nghĩa
pass timefill time
Collocations
kill time at homekill time while waiting
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả hoạt động giải trí.
Thường dùng khi không có việc gì làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...