Kho từ › speaking › Lapse into bad habits

Lapse into bad habits

B2 phr 📁 speaking IELTS
Rơi vào các thói quen xấu
UK · US
To start doing bad habits again.
It's easy to lapse into bad habits if you don't stay disciplined with your routine.
→ Thật dễ để rơi vào các thói quen xấu nếu bạn không giữ kỷ luật với thói quen của mình.
He may lapse into bad habits if not careful.→ Anh ấy có thể rơi vào các thói quen xấu nếu không cẩn thận.
Đồng nghĩa
fall back into
Collocations
lapse into addictionlapse into old habits
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về thói quen trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thói quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...