Kho từ › speaking › Lingering effects

Lingering effects

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tác động kéo dài
UK · US
Effects that last for a long time.
The lingering effects of stress can impact your health in many ways.
→ Tác động kéo dài của căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn theo nhiều cách.
The lingering effects of the storm were felt for days.→ Tác động kéo dài của cơn bão được cảm nhận trong nhiều ngày.
Đồng nghĩa
lasting effectsprolonged effects
Collocations
lingering effects of traumalingering effects of pollution
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hậu quả trong IELTS.
Tác động kéo dài cần được chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...