Kho từ › speaking › Make an effort

Make an effort

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Nỗ lực
UK · US
To try hard to achieve something.
If you want to succeed, you really need to make an effort every day.
→ Nếu bạn muốn thành công, bạn thực sự cần nỗ lực mỗi ngày.
You must make an effort to improve your skills.→ Bạn phải nỗ lực để cải thiện kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
striveattempt
Collocations
make a strong effortmake an extra effort
🎯 IELTS: Nên nêu ví dụ về nỗ lực trong bài viết.
Dùng để khuyến khích hành động tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...