Kho từ › speaking › Make the most of one’s time

Make the most of one’s time

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tận dụng thời gian
UK · US
To use your time in the best way possible.
I always try to make the most of my time by planning my day in advance.
→ Tôi luôn cố gắng tận dụng thời gian của mình bằng cách lên kế hoạch cho ngày hôm trước.
You should make the most of your time at university.→ Bạn nên tận dụng thời gian của mình ở đại học.
Đồng nghĩa
maximizeutilize
Collocations
make the most of opportunitiesmake the most of life
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiệu quả trong IELTS.
Rất quan trọng trong quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...