Kho từ › speaking › Out of touch

Out of touch

B2 phr 📁 speaking IELTS
Lạc hậu, lỗi thời
UK · US
Not connected or aware of current events.
Some people are out of touch with modern technology, which can make life difficult for them.
→ Một số người lạc hậu với công nghệ hiện đại, điều này có thể khiến cuộc sống của họ khó khăn.
He feels out of touch with modern technology.→ Anh ấy cảm thấy lạc hậu với công nghệ hiện đại.
Đồng nghĩa
disconnectedoutdated
Collocations
out of touch with realityout of touch with trends
🎯 IELTS: Nên sử dụng để mô tả sự lạc hậu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thiếu cập nhật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...