Kho từ › speaking › Pass down

Pass down

B2 phr 📁 speaking IELTS
Truyền lại
UK · US
To give or pass something to the next generation.
I think it’s important to pass down family traditions to the younger generations.
→ Tôi nghĩ rằng việc truyền lại các truyền thống gia đình cho thế hệ trẻ là rất quan trọng.
She will pass down her knowledge to her children.→ Cô ấy sẽ truyền lại kiến thức cho con cái.
Đồng nghĩa
hand down
Collocations
pass down traditionspass down stories
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về truyền thống trong IELTS.
Thường dùng khi nói về di sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...