Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Personal and professional lives

B2 IELTS

Nghĩa

Cuộc sống cá nhân và sự nghiệp phr

Định nghĩa · Both personal life and career aspects.

“Balancing personal and professional lives can be challenging, but it’s essential for happiness.”Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp có thể khó khăn, nhưng điều đó rất cần thiết cho hạnh phúc.

“Balancing personal and professional lives is challenging.”Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp là một thách thức.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về cuộc sống trong IELTS.

Ghi chú · Cần cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...