Kho từ › speaking › Personal and professional lives

Personal and professional lives

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cuộc sống cá nhân và sự nghiệp
UK · US
Both personal life and career aspects.
Balancing personal and professional lives can be challenging, but it’s essential for happiness.
→ Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp có thể khó khăn, nhưng điều đó rất cần thiết cho hạnh phúc.
Balancing personal and professional lives is challenging.→ Cân bằng cuộc sống cá nhân và sự nghiệp là một thách thức.
Đồng nghĩa
work-life balancepersonal and career balance
Collocations
manage personal and professional livesbalance personal and professional lives
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về cuộc sống trong IELTS.
Cần cân bằng giữa cuộc sống và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...